Trong kỷ nguyên số hiện nay, khi mà “chuyển đổi số” đang là yêu cầu cấp bách, trả lời cho câu hỏi: Chúng ta sử dụng công cụ gì?, thì “quản trị số và thể chế số” trả lời cho những câu hỏi không kém quan trọng, nhưng “phức tạp” hơn: Ai quyết định? Quy tắc nào điều tiết xã hội? Làm thế nào để bảo đảm sự công bằng khi thuật toán dần “thay thế” con người trong nhiều lĩnh vực? Và trong quá trình tìm kiếm câu trả lời đó, cũng sẽ tác động mạnh mẽ đến việc hoạch định chính sách công.
1. Khái niệm
Quản trị (Governance) và Quản trị số (Digital Governance)
Quản trị không đơn thuần là “quản lý” (management), quản trị là quá trình ra quyết định và cách thức mà các quyết định đó được thực hiện (hoặc không được thực hiện). Nếu như quản trị truyền thống là phương thức Nhà nước điều hành xã hội thông qua các cấu trúc phân cấp (hierarchy) và Nhà nước là chủ thể giữ vai trò trung tâm, thì trong kỷ nguyên số, quản trị (số) là một quá trình có sự tương tác phức tạp giữa Nhà nước, các nền tảng/tập đoàn công nghệ và cộng đồng. Quản trị số là việc ứng dụng/sử dụng dữ liệu, thuật toán và sự kết nối mạng lưới để thực hiện các chức năng đó. Về bản chất, đó là sự chuyển dịch từ quản trị bằng “mệnh lệnh và kiểm soát” (command and control) sang quản trị bằng dữ liệu và sự thích ứng. Trong quá trình này, quyền lực không còn tập trung duy nhất ở Nhà nước, mà các nền tảng số (Big Tech) với dữ liệu khổng lồ và trí tuệ nhân tạo, thuật toán phức tạp hiện đang giữ vai trò quan trọng, tham gia sâu vào điều tiết, “quản trị” hành vi người dùng trên không gian mạng.
Thể chế (Institutions) và Thể chế số (Digital Institutions)
Thể chế có thể được hiểu một cách đơn giản như là “luật chơi” của xã hội (Douglass North). Thể chế bao gồm các quy định chính thức (pháp luật) và các quy ước phi chính thức (chuẩn mực đạo đức, thói quen). Thể chế tạo ra khung khổ để bảo đảm các hành vi kinh tế – xã hội diễn ra một cách có trật tự.
Thể chế số có thể được hiểu là những quy tắc điều chỉnh các mối quan hệ phát sinh trong không gian số và bằng công cụ số. Nói cách khác, thể chế số là hệ thống các quy định (pháp luật) và các chuẩn mực (đạo đức, mã nguồn) định hình hành vi của các chủ thể trên môi trường mạng. Điều cần lưu ý là trong kỷ nguyên số, “luật” có thể còn nằm trong “mã nguồn” (code is law), khi mà thuật toán/điều khoản sử dụng của một ứng dụng/nền tảng công nghệ có thể trực tiếp ngăn chặn hoặc cho phép một hành vi xảy ra, trước khi có thể được “luật hoá” chính thức trong các văn bản quy phạm.
2. Quản trị số và Thể chế số: vì sao quan trọng?
Chúng ta đang sống trong một thế giới mà một thuật toán của mạng xã hội, hay một nền tảng công nghệ có thể “đánh bại” cả hệ thống báo chí truyền thống, hoặc tác động đến kết quả bầu cử ở một địa phương hay một quốc gia. Lần đầu tiên trong lịch sử, quản trị công và thể chế phải đối mặt với vấn đề điều chỉnh và kiểm soát hiệu quả hành vi của máy móc (AI), điều chưa từng có tiền lệ trong quản trị truyền thống. Chính vì vậy, quản trị số và thể chế số phải được quan tâm để giải quyết được một số vấn đề quan trọng phát sinh, đó là:
– Thu hẹp “khoảng cách thể chế”: Khắc phục tình trạng có thể xảy ra là trong khi sự biến đổi và phát triển công nghệ như “đi máy bay”, thì việc xây dựng, ban hành chính sách, luật pháp chỉ như “đi bộ”. Nếu không có một thể chế số linh hoạt, chính sách, pháp luật chậm được sửa đổi, bổ sung sẽ trở thành rào cản cho sự phát triển hoặc trở nên “vô hình” trước các rủi ro trong kỷ nguyên số.
– Bảo vệ quyền con người trong không gian ảo: Khi dữ liệu cá nhân bị khai thác dễ dàng, tuỳ tiện, thậm chí trái phép, và thuật toán có thể định kiến, thể chế số phải là “thanh kiếm” bảo vệ quyền riêng tư và sự công bằng.
– Xác lập “chủ quyền số”: Quốc gia nào ứng dụng công nghệ số, chuyển đổi số hiệu quả để xây dựng nền quản trị số hiện đại, thể chế số mạnh mẽ, quốc gia đó sẽ nắm quyền tự chủ trong việc định hình “xã hội số”, phát triển nền kinh tế số… thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào các nền tảng xuyên biên giới trong quá trình hội nhập số.
3. Hoạch định chính sách công cần thay đổi như thế nào?
Quy trình xây dựng và ban hành chính sách, pháp luật truyền thống (nhiều tầng nấc, quy trình nhiều bước, tốn thời gian, chi phí xã hội…) nếu không có những điều chỉnh phù hợp, sẽ khó đáp ứng yêu cầu phát triển. Để thích ứng, hoạch định chính sách và xây dựng pháp luật cần được rút gọn, nhanh chóng, kịp thời, phù hợp với sự biến đổi của công nghệ với tốc độ thời gian thực và vai trò đặc biệt quan trọng của dữ liệu số.
– Chính sách thích ứng
Trong kỷ nguyên số, chính sách không nên là những quy định, giải pháp cứng nhắc với kỳ vọng luôn đạt hiệu lực, hiệu quả lâu dài. Chính sách nên được thiết kế dưới dạng các khung khổ (framework) có khả năng tự điều chỉnh dựa trên dữ liệu phản hồi theo thời gian thực.
– Áp dụng cơ chế thử nghiệm (Regulatory Sandbox)
Xây dựng chính sách không thể theo quy trình “đóng”. Nó cần sự tương tác, thử nghiệm (Sandbox) và điều chỉnh liên tục dựa trên dữ liệu phản hồi. Trong đó, thay vì ban hành chính sách, pháp luật áp dụng ngay lập tức cho phạm vi quốc gia, Nhà nước có thể lựa chọn giải pháp cho phép thử nghiệm chính sách trong một không gian hẹp hơn để quan sát tác động và đánh giá hiệu quả, rủi ro trước khi nhân rộng.
– Hoạch định chính sách dựa trên bằng chứng và dữ liệu lớn
Đánh giá tác động chính sách không thể chỉ dựa trên các báo cáo cảm tính. Hoạch định chính sách cần phải khuyến khích ứng dụng, dựa trên việc phân tích số liệu khảo sát điều tra, các tập dữ liệu lớn để dự báo chính xác chi phí, lợi ích và hiệu quả của các phương án chính sách.
– Tham vấn số (Digital Consultation)
Tham vấn chính sách không chỉ là việc gặp gỡ trực tiếp, tổ chức hội nghị tham vấn giới hạn quy mô, số đối tượng có thể tham gia, hoặc thậm chí chỉ mang tính hình thức. Bên cạnh những hình thức truyền thống vẫn hiệu quả, có thể mở rộng ứng dụng các nền tảng số uy tín, tin cậy để lấy ý kiến người dân, chuyên gia, đối tượng bị tác động bởi chính sách… một cách rộng rãi, minh bạch và liên tục.
Lời kết
Quản trị và thể chế số thực chất là sự phát triển của quản trị và thể chế công để thích ứng với kỷ nguyên số, với những thay đổi cả về quy mô và chất lượng, trong bối cảnh “giao thoa” giữa tư duy quản lý nhà nước và ứng dụng trí tuệ nhân tạo. Hoạch định chính sách công trong nền quản trị và thể chế số, vì thế, cần những nhà làm chính sách có nhãn quan thấu suốt về thể chế, quản trị công, chính sách, pháp luật, và về AI, Sandbox, dữ liệu số, đổi mới sáng tạo…
Nguyễn Anh Phương
Bài viết được hoàn thành với sự hỗ trợ của AI Gemini 3.5 Flash mở rộng.




Leave a Reply